dẫn xác
Định nghĩa
- Động từ (thông tục, khẩu ngữ):
- Xuất hiện, có mặt (thường dùng với sắc thái mỉa mai, châm biếm hoặc không hài lòng): "dẫn xác" dùng để chỉ việc một người nào đó đến hoặc xuất hiện ở một nơi nào đó, nhưng thường hàm ý rằng họ đến trễ, đến một cách vô ích, hoặc sự xuất hiện của họ không được mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả nhà chờ mãi, giờ này mới dẫn xác về à? (Cả nhà chờ mãi, bây giờ mới chịu về sao?)
- Họp từ sáng, trưa rồi anh ta mới dẫn xác tới. (Cuộc họp bắt đầu từ sáng, đến trưa anh ta mới chịu tới.)
- Không mời mà cũng dẫn xác đến, thật là vô duyên. (Không được mời mà cũng xuất hiện, thật là vô duyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dẫn xác" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, giữa những người quen biết thân thiết hoặc khi người nói tỏ thái độ bực bội, trách móc. Từ này mang sắc thái tiêu cực, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
- Có thể dùng độc lập như một câu hỏi hoặc câu cảm thán ngắn để tỏ ý trách móc sự chậm trễ.
- Dẫn xác về! (Mới chịu về đấy à! - với giọng điệu bực tức).
Biến thể và từ gần giống
- Dẫn thần xác (thông tục): Là biến thể dài hơn, cùng nghĩa và cách dùng với "dẫn xác". Từ "thần" ở đây không mang nghĩa tâm linh mà có tính chất nhấn mạnh, tăng thêm sắc thái mỉa mai.
- Cả buổi không thấy đâu, tối mịt mới dẫn thần xác về. (Cả buổi không thấy đâu, tối mịt mới chịu về.)
Từ đồng nghĩa
- Xuất hiện: Chỉ hành động có mặt, hiện ra (trung tính, không mang sắc thái mỉa mai).
- Lò dò: Chỉ sự xuất hiện một cách chậm chạp, lén lút (cũng mang sắc thái không tích cực).
- Lết đến: Chỉ việc đến một cách mệt mỏi, miễn cưỡng (nhấn mạnh vào dáng vẻ).
Từ trái nghĩa
- Biến mất: Biến đi, không còn thấy nữa.
- Vắng mặt: Không có mặt ở nơi nào đó.
Lưu ý sử dụng
- "Dẫn xác" là từ lóng, thuộc khẩu ngữ thông tục. Tuyệt đối không sử dụng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc trong các tình huống giao tiếp cần sự lịch sự, tôn trọng.
- Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, suồng sã, và người nói cần ý thức được sắc thái mỉa mai, khó chịu mà từ này mang lại.